Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đen đủi" (1)
đen đủi

Tiếng Anh
Tính từunfortunate
một ngày đen đủi
bad luck day
Từ liên quan "đen đủi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đen đủi" (1)
một ngày đen đủi
bad luck day
